Thuật ngữ CCAR-F
Thuật ngữ giữ nguyên tiếng Anh vì đề thi dùng tiếng Anh; phần giải nghĩa bằng tiếng Việt.
Domain 1 — Agentic Architecture & Orchestration
Phần tiêu đề “Domain 1 — Agentic Architecture & Orchestration”Agentic Loop — luồng điều khiển trong đó Claude liên tục nhận đầu vào, quyết định hành động (thường là gọi tool), quan sát kết quả và lặp tiếp cho tới khi hoàn thành nhiệm vụ.
Orchestration Pattern — cách thiết kế việc phối hợp một hoặc nhiều lời gọi Claude để hoàn thành một nhiệm vụ: prompt chaining, routing, parallelisation, orchestrator-workers.
Guardrail — cơ chế an toàn giới hạn hành vi của Claude trong ranh giới chấp nhận được, thông qua kiểm tra đầu vào, kiểm tra đầu ra hoặc hạn chế ở tầng tool.
Claude Agent SDK — framework chính thức của Anthropic (Python và TypeScript) để xây ứng dụng agentic: định nghĩa agent, quản lý tool, hooks, tạo subagent.
Multi-Agent System — kiến trúc nhiều agent chuyên biệt cùng phối hợp, thường theo topology hub-and-spoke với một coordinator uỷ thác cho các subagent.
Human-in-the-Loop — mẫu thiết kế trong đó một số hành động của agent phải có con người phê duyệt tường minh trước khi thực thi, đặc biệt với thao tác tác động lớn.
Error Recovery — các chiến lược xử lý lỗi trong vòng lặp agentic: retry với exponential backoff, lùi về chiến lược đơn giản hơn, suy giảm có kiểm soát, leo thang cho con người.
stop_reason — trường trong response của Claude API cho biết vì sao model dừng sinh; hai giá trị
trọng tâm là end_turn và tool_use.
tool_use — giá trị stop_reason cho biết Claude muốn gọi tool, kèm tên tool và tham số đầu vào.
end_turn — giá trị stop_reason cho biết Claude đã hoàn tất câu trả lời; tín hiệu thoát vòng lặp.
Fan-Out / Fan-In — mẫu song song hoá: tách nhiệm vụ thành nhiều việc con độc lập (fan-out), xử lý đồng thời, rồi gom kết quả lại (fan-in).
Routing Pattern — mẫu điều phối trong đó một bước phân loại ban đầu quyết định handler chuyên biệt nào sẽ xử lý yêu cầu.
Attention Dilution — hiện tượng độ sâu phân tích không đồng đều khi model xử lý quá nhiều hạng mục trong một lượt.
Prerequisite Gate — kiểm tra ở tầng code, chặn tool chạy cho tới khi điều kiện trước đó được thoả mãn.
fork_session — tạo nhánh độc lập từ một điểm phân tích nền, dùng để so sánh nhiều hướng đi.
Stale Context — kết quả tool đã cache không còn phản ánh trạng thái file hiện tại, khiến model suy luận mâu thuẫn.
Domain 2 — Tool Design & MCP Integration
Phần tiêu đề “Domain 2 — Tool Design & MCP Integration”Tool Schema — định nghĩa JSON Schema mô tả tên tool, mục đích và tham số đầu vào mong đợi.
MCP Server — tiến trình phơi bày tools, resources và prompts cho MCP client qua Model Context Protocol.
MCP Client — thành phần kết nối tới một hoặc nhiều MCP server, phát hiện năng lực của chúng và chuyển tiếp lời gọi tool từ Claude tới server phù hợp.
MCP Transport — tầng truyền thông giữa client và server MCP, dùng stdio hoặc streamable HTTP.
JSON Schema — đặc tả dùng để định nghĩa cấu trúc tham số đầu vào của tool trong Claude API.
Tool Selection — quá trình Claude quyết định gọi tool nào dựa trên yêu cầu người dùng và các tool schema sẵn có.
Tool Routing — kỹ thuật đưa lời gọi tool tới đúng handler khi có nhiều tool hoặc nhiều MCP server.
Resources (MCP) — nguồn dữ liệu chỉ đọc do MCP server phơi bày, cung cấp thông tin ngữ cảnh chứ không thực hiện hành động.
Prompts (MCP) — mẫu prompt tái sử dụng do MCP server phơi bày, dưới dạng chuỗi message định sẵn có tham số.
Tool Error Handling — cách xử lý khi tool thất bại: trả về thông báo lỗi mô tả kèm is_error: true
để Claude phục hồi phù hợp.
Domain 3 — Claude Code Configuration & Workflows
Phần tiêu đề “Domain 3 — Claude Code Configuration & Workflows”CLAUDE.md — file markdown cung cấp chỉ dẫn bền vững cho Claude Code, đóng vai trò system prompt cấp dự án, tự nạp khi Claude Code khởi động trong thư mục đó.
Hooks — script tuỳ chỉnh chạy tại các mốc trong vòng đời thực thi của Claude Code; cấu hình trong
settings.json, chạy như lệnh shell tại máy.
Permissions — hệ thống bảo mật kiểm soát tool và thao tác nào Claude Code được phép thực hiện, theo mô hình allowlist/denylist, mặc định hỏi xác nhận với hành động phá huỷ.
Slash Commands — lệnh tái sử dụng định nghĩa bằng file markdown trong .claude/commands/, gọi bằng
dấu /, hỗ trợ tham số động.
CI/CD Integration — chạy Claude Code ở chế độ không tương tác trong pipeline tích hợp và triển khai
liên tục; cần biến môi trường ANTHROPIC_API_KEY và các cờ CLI phù hợp.
Configuration Scope — hệ thống phân cấp cấu hình điều khiển hành vi Claude Code, trải trên các cấp dự án, người dùng và doanh nghiệp.
Allowlist / Denylist — mẫu phân quyền: allowlist liệt kê tool được phép (mặc định từ chối); denylist liệt kê tool bị chặn (mặc định cho phép).
settings.json — file cấu hình JSON điều khiển hành vi Claude Code: quyền, hooks, MCP server, lựa chọn model; tồn tại ở cấp dự án hoặc cấp người dùng.
Thư mục .claude — thư mục ở gốc dự án lưu cấu hình cấp dự án của Claude Code, gồm file settings và
thư mục con commands.
Subagents — các instance Claude Code riêng biệt do agent chính tạo ra bằng Task tool để xử lý một phần việc có phạm vi hẹp; mỗi subagent chạy độc lập với context cô lập.
Domain 4 — Prompt Engineering & Structured Output
Phần tiêu đề “Domain 4 — Prompt Engineering & Structured Output”System Prompt — message chỉ dẫn ban đầu gửi cho Claude qua tham số system của API.
Structured Output — kỹ thuật khiến Claude trả về đúng một định dạng máy đọc được: JSON, XML, YAML.
Prompt Chaining — kỹ thuật điều phối trong đó output của lời gọi Claude này trở thành input của lời gọi kế tiếp.
Few-Shot Examples — các cặp input–output đưa vào prompt để minh hoạ hành vi, định dạng hoặc lối suy luận mong muốn.
Prompt Optimisation — quá trình tinh chỉnh lặp prompt nhằm nâng chất lượng output, giảm chi phí và tăng độ tin cậy.
Output Validation — các kiểm tra bằng chương trình áp lên câu trả lời của Claude để xác nhận đạt tiêu chí trước khi dùng ở khâu sau.
Prefilling — kỹ thuật mở đầu sẵn phần trả lời của Claude bằng cách đưa vào phần đầu của assistant message.
XML Tags — thẻ phân định dùng trong prompt để chia nội dung thành các mục có nhãn rõ ràng.
Chain of Thought — kỹ thuật yêu cầu Claude trình bày lập luận từng bước trước khi đưa ra kết luận.
Temperature — tham số (0.0–1.0) điều khiển mức ngẫu nhiên trong câu trả lời của Claude.
Domain 5 — Context Management & Reliability
Phần tiêu đề “Domain 5 — Context Management & Reliability”Context Window — số token tối đa (input cộng output) Claude xử lý được trong một lời gọi API.
Token Counting — việc đo lượng token một prompt hay câu trả lời tiêu tốn.
Prompt Caching — tính năng API cho phép cache phần nội dung prompt dùng lại nhiều lần, giảm độ trễ và chi phí ở các request sau.
Escalation Triggers — các điều kiện khiến agent phải chuyển ca cho con người thay vì tiếp tục tự xử lý.
Policy Gap vs Policy Violation — phân biệt giữa yêu cầu mà chính sách không đề cập (gap) và yêu cầu mà chính sách cấm (violation).
Structured Error Context — mẫu báo lỗi cho phép coordinator ra quyết định phục hồi thông minh.
Access Failure vs Valid Empty Result — phân biệt giữa truy vấn không chạy được và truy vấn chạy thành công nhưng không tìm thấy gì.
Context Degradation — kiểu hỏng của các phiên khám phá kéo dài: model trả lời không nhất quán và bắt đầu nói về “mẫu hình thường thấy” thay vì phát hiện cụ thể.
Scratchpad Files — file agent duy trì để lưu các phát hiện then chốt vượt qua ranh giới context trong lúc khám phá codebase lớn.
Stratified Sampling — lấy mẫu ngẫu nhiên cả những trích xuất có confidence cao để con người kiểm tra, phân tầng theo loại tài liệu và theo trường.
Confidence Calibration — đối chiếu confidence do model tự báo với độ chính xác thực tế bằng tập validation có nhãn.
Claim-Source Mapping — bản ghi có cấu trúc gắn mỗi khẳng định với nguồn của nó (URL, tên tài liệu, đoạn trích liên quan).
Temporal Annotation — yêu cầu ghi ngày xuất bản hoặc ngày thu thập dữ liệu trong output có cấu trúc, để các con số ở những thời điểm khác nhau không bị hiểu nhầm thành mâu thuẫn.