Trang này gom toàn bộ phần quick reference của năm domain. Cách dùng đúng: đọc sau khi đã học
xong các bài, dùng như tài liệu ôn lần cuối. Cột trái là tín hiệu xuất hiện trong câu hỏi , cột
phải là hướng trả lời.
Con số
Nội dung
60 câu / 120 phút
Format đề thi
720 / thang 100–1000
Điểm đậu
125 USD
Lệ phí một lượt thi
27 / 20 / 20 / 18 / 15 (%)
Tỷ trọng domain 1 / 4 / 3 / 2 / 5
4–5 tool
Số tool tối đa nên có cho mỗi agent
2–4 ví dụ
Vùng tối ưu của few-shot
50%
Mức giảm chi phí của Batch API
tới 24 giờ
Cửa sổ xử lý Batch API, không có SLA
~5 phút
Thời gian sống của cache ephemeral
14 / 30 / 90 ngày
Thời gian chờ giữa các lần thi lại
request → đọc stop_reason → chạy tool hoặc kết thúc.
tool_use = lặp tiếp; end_turn = thoát. Kết quả tool phải được append vào lịch sử trước vòng sau.
Tín hiệu trong câu hỏi
Hướng trả lời
“đảm bảo”, “phải luôn”, “cưỡng chế”
Hook (tất định), không phải prompt
“linh hoạt”, “thích ứng”, “tình huống bất ngờ”
Để model tự quyết
“các việc con độc lập”
Điều phối song song
“mỗi bước cần output của bước trước”
Điều phối tuần tự
“kết thúc sớm”
Kiểm tra stop_reason, không phải iteration cap
“agent chạy loạn”
Iteration cap, chỉ với vai trò chốt an toàn
“chia sẻ context giữa các agent”
Truyền tường minh — subagent không có bộ nhớ chung
“việc phức tạp, chưa rõ cấu trúc”
Phân rã thích ứng động
“tuân thủ”, “quy định”, “audit”
Cưỡng chế bằng code (hook)
Mẫu
Dùng khi
Đặc trưng
Sequential
Bước sau cần kết quả bước trước
A → B → C
Parallel
Việc con độc lập, cần giảm độ trễ
Fan-out / fan-in
Pipeline
Các chặng chuyên môn hoá khác nhau
Dây chuyền lắp ráp
Dynamic adaptive
Chưa biết trước độ phức tạp
Model tự phân rã lúc chạy
Hub-and-spoke
Một coordinator + nhiều chuyên gia
Mọi thứ đi qua coordinator
Cơ chế
Loại
Dùng cho
Luật trong system prompt
Xác suất
Hướng dẫn văn phong, ưu tiên mềm
PreToolUse hook
Tất định, trước khi chạy
Chặn lời gọi nguy hiểm, kiểm tra tham số
PostToolUse hook
Tất định, sau khi chạy
Chuẩn hoá output, làm sạch, ghi log audit
Chiến lược
Dùng khi
fork_session
Thử nhiều hướng mà không làm bẩn nhánh chính
Phiên mới + summary injection
Context cũ/lỗi thời; khởi động lại với dữ kiện đã chọn lọc
Retry kèm phản hồi lỗi
Lỗi tạm thời; gửi lại bản gốc + output lỗi + thông báo lỗi
Suy giảm có kiểm soát
Kết quả một phần vẫn hơn không có gì; trả kèm metadata
Dấu hiệu stale context: model lặp lại chính nó, mâu thuẫn với phát biểu trước, phớt lờ kết quả tool
mới.
Customer ID → tóm tắt sự việc → nguyên nhân gốc → hành động đề xuất. Người nhận không đọc được
transcript .
Tình huống
Đáp án
Claude liên tục chọn nhầm tool
Sửa mô tả tool trước tiên , không phải gộp tool
“structured output đảm bảo”
Forced tool_choice cho một schema; any khi có nhiều schema
“để model tự quyết có gọi tool không”
tool_choice: auto
“phải gọi tool nhưng được chọn tool nào”
tool_choice: any
Tìm kiếm không ra kết quả
Dữ liệu hợp lệ — chấp nhận, không coi là lỗi
API trả 401 hoặc timeout
Access failure — retry hoặc leo thang
Quá nhiều tool gây chọn sai
Giới hạn 4–5 tool/agent, ưu tiên mô tả rõ
Cần MCP server mới
Khảo sát server cộng đồng trước khi tự xây
Cấu hình MCP cho cả nhóm
.mcp.json ở gốc dự án
Cấu hình MCP cá nhân
~/.claude.json
Host ⊃ Client ↔ Server , giao thức JSON-RPC 2.0 qua stdio hoặc streamable HTTP. Server không nối
trực tiếp với nhau — mọi thứ qua client/host. Client thấy tool của mọi server như một danh sách
phẳng.
"errorCategory" : " transient | validation | business | permission " ,
"description" : " Hướng dẫn cho người/agent đọc "
Chỉ transient mới isRetryable: true.
Tool
Dùng cho
Grep
Tìm mẫu trong nội dung file
Glob
Tìm file theo tên/đường dẫn
Read
Mở một file đã biết đường dẫn
Edit
Sửa nội dung file (mặc định, không phải Read + Write)
Bash
Build, test, git, shell nói chung
~/.claude/CLAUDE.md (cá nhân)
.claude/CLAUDE.md (gốc dự án)
CLAUDE.md trong thư mục con
.claude/rules/*.md (có điều kiện theo paths)
Cộng dồn, không ghi đè. Mâu thuẫn được giải quyết tuỳ ý — sửa tận gốc, hoặc dùng settings.json /
hook nếu cần bảo đảm.
Skills
Commands
Cấu trúc
Thư mục + SKILL.md
File .md phẳng
Dự án
.claude/skills/
.claude/commands/
Cá nhân
~/.claude/skills/
~/.claude/commands/
Thuộc tính hay dùng
allowed-tools, context: fork, argument-hint
$ARGUMENTS
Tín hiệu
Đáp án
“đảm bảo”, “không thể lách”
Hook (PreToolUse / PostToolUse)
“hướng dẫn văn phong”, “cách làm ưa thích”
Chỉ dẫn trong CLAUDE.md
“chỉ áp cho một số đường dẫn”
.claude/rules/ + frontmatter paths
“quy trình tái sử dụng, giới hạn tool”
Skills
“mẫu prompt có tham số”
Commands
“CI/CD”, “tự động”
Cờ -p
“thêm luật, giữ mặc định”
--append-system-prompt
“chạy script nhanh, bỏ cấu hình”
--bare
“output máy đọc được”
--output-format json + --json-schema
“review chất lượng code”
Phiên review độc lập
“phức tạp, nhiều hướng tiếp cận”
Plan mode
“chỉ dùng cho cá nhân”
Cấu hình trong ~/.claude/
Cờ
Tác dụng
-p / --print
Chế độ không tương tác cho CI/CD
-c / --continue
Tiếp tục hội thoại gần nhất
-r / --resume <id|tên>
Tiếp tục phiên cụ thể
--bare
Bỏ qua hook, skill, plugin, MCP, CLAUDE.md
--output-format text|json|stream-json
Dạng output cho -p
--json-schema
Kiểm tra output theo schema
--max-turns <n>
Chặn số lượt agentic
--permission-mode <mode>
default, acceptEdits, plan, auto, dontAsk, bypassPermissions
--allowedTools / --disallowedTools
Kiểm soát tool
--add-dir <path>
Thêm thư mục truy cập được
--model <alias|tên>
Chọn model cho phiên
--append-system-prompt
Nối thêm, giữ mặc định
--system-prompt
Thay toàn bộ prompt mặc định
Tình huống
Cách làm
Cần bảo đảm đúng schema
Forced tool_choice; dùng any khi chưa rõ loại tài liệu
Định dạng câu trả lời không nhất quán
2–4 ví dụ few-shot
Model bịa dữ liệu cho trường thiếu
Đặt trường optional / nullable
Có lỗi validation cần sửa
Retry kèm: prompt gốc + output lỗi + thông báo lỗi cụ thể
Ưu tiên giảm chi phí cho khối lượng lớn
Batch API (50%, tối đa 24h)
Tương tác / nhạy cảm thời gian
Không dùng Batch, dùng đồng bộ
Chất lượng output dao động thất thường
Few-shot hoặc chia thành prompt chain
Model review chính output của mình
Tạo phiên / instance riêng
Tài liệu lớn, bỏ sót chi tiết
Lượt phân tích theo từng file + lượt tổng hợp liên file
1. Vai trò và bối cảnh → 2. Luật và ràng buộc → 3. Đặc tả định dạng output → 4. Ví dụ hiệu chỉnh
(2–3 mẫu phân biệt mức nghiêm trọng / giọng điệu / độ chi tiết).
Số ví dụ
Mức cải thiện
0 → 2
Lớn nhất
2 → 4
Đáng kể
4 → 8+
Không đáng kể, tốn context
Original: "Trích xuất mọi mốc ngày trong hợp đồng"
Failed: { "dates": ["2024-01-15", "next Tuesday"] }
Error: "dates[1] ở định dạng tương đối; yêu cầu ISO 8601"
Leo thang khi: đã retry 2 lần trở lên, confidence xuống dưới ngưỡng, hoặc model hiểu sai bản chất yêu
cầu.
Tín hiệu
Đáp án
“mất chi tiết sau hội thoại dài”
Khối dữ kiện bền vững, không tóm tắt lũy tiến
“phát hiện phải sống sót qua context reset”
Scratchpad file
“tool không trả về gì”
Phân biệt kết quả rỗng hợp lệ với access failure
“độ chính xác tổng cao nhưng người dùng vẫn báo lỗi”
Kiểm định phân tầng theo loại
“các nguồn không khớp nhau”
Chú thích cả hai kèm nguồn và mốc thời gian
“nhận được thông báo lỗi chung chung”
Thay bằng structured error context
“model tự mâu thuẫn”
Phiên mới + summary injection
“mất trích dẫn sau khi xử lý”
Claim-source mapping có cấu trúc
“chỉ số ổn định nhưng chất lượng bị phàn nàn”
Xem tỷ lệ lỗi theo từng loại
“tác vụ dài vượt context window”
Scratchpad + quản lý ranh giới context
- Khách: Jane Smith (ID: 12847)
- Đơn: #ORD-2024-8821, đặt 2024-01-15
- Vấn đề: sai địa chỉ giao hàng
- Trạng thái: đã duyệt hoàn tiền, chờ gửi lại
Chép nguyên văn về phía trước, không bao giờ tóm tắt .
Tình huống
Phân loại
Hành động
Tìm kiếm trả 0 kết quả
Rỗng hợp lệ
Chấp nhận
401 Unauthorised
Access failure
Sửa credential / leo thang
Query trả tập rỗng
Rỗng hợp lệ
Chấp nhận
Timeout mạng
Access failure
Retry / dự phòng
Bộ lọc không khớp
Rỗng hợp lệ
Chấp nhận
Rate limit 429
Access failure
Chờ theo Retry-After rồi retry
Chiến lược
Dùng khi
Khối dữ kiện bền vững
Chi tiết then chốt phải sống sót qua tóm tắt
Scratchpad file
Khám phá nhiều bước, vượt ranh giới context
Lượt theo file + lượt tích hợp
Codebase lớn, tránh attention dilution
Phiên mới + summary injection
Context lỗi thời hoặc mâu thuẫn
Prompt caching
System prompt lặp lại nhiều lần
Hợp lệ: khách đòi gặp người thật (làm ngay) / lỗ hổng chính sách / bế tắc thật sự.
Không hợp lệ: cảm xúc khách hàng, confidence tự báo.
Nhiều bản ghi khớp: hỏi thêm định danh, không đoán.
Gap ⇒ leo thang; violation ⇒ từ chối kèm giải thích.
Nhóm theo loại → tính độ chính xác từng nhóm → tìm nhóm yếu → sửa có trọng điểm → lấy mẫu ngẫu nhiên
theo tỷ lệ từng nhóm.