Cách dịch được dùng thống nhất trong wiki. Thuật ngữ nào dịch ra gây mơ hồ thì giữ nguyên tiếng Anh.
| Thuật ngữ |
Tiếng Việt |
Nghĩa ngắn |
| Availability Zone |
Vùng sẵn sàng |
Một hoặc vài trung tâm dữ liệu tách biệt trong cùng một Region |
| Backpressure |
— (giữ nguyên) |
Cơ chế báo ngược để bên gửi chậm lại khi bên nhận quá tải |
| Cache |
Bộ đệm |
Lưu tạm kết quả để lần sau khỏi tính lại |
| CI/CD |
— (giữ nguyên) |
Tích hợp liên tục / phát hành liên tục |
| Container |
— (giữ nguyên) |
Tiến trình cô lập, dùng chung nhân với máy chủ |
| Deployment |
Triển khai |
Đưa phiên bản mới lên môi trường chạy |
| Endpoint |
— (giữ nguyên) |
Một địa chỉ cụ thể của API |
| Environment variable |
Biến môi trường |
Cấu hình truyền vào tiến trình lúc khởi động |
| Failover |
Chuyển dự phòng |
Tự chuyển sang bản dự phòng khi bản chính hỏng |
| Feature flag |
Cờ tính năng |
Công tắc bật/tắt tính năng mà không cần phát hành lại |
| Thuật ngữ |
Tiếng Việt |
Nghĩa ngắn |
| High availability |
Tính sẵn sàng cao |
Hệ thống chịu được hỏng hóc bộ phận mà không gián đoạn |
| Idempotent |
Bất biến khi lặp |
Gọi nhiều lần cho kết quả như gọi một lần |
| Latency |
Độ trễ |
Thời gian từ lúc gửi yêu cầu tới lúc nhận phản hồi |
| Least privilege |
Đặc quyền tối thiểu |
Chỉ cấp đúng quyền cần thiết, không hơn |
| Load balancer |
Bộ cân bằng tải |
Phân phối yêu cầu tới nhiều máy chủ |
| Migration |
Di trú |
Đổi cấu trúc dữ liệu hoặc chuyển hệ thống sang nền tảng khác |
| Observability |
Khả năng quan sát |
Suy ra trạng thái bên trong hệ thống từ log, metric, trace |
| Onboarding |
— (giữ nguyên) |
Quá trình đưa người mới vào việc |
| Thuật ngữ |
Tiếng Việt |
Nghĩa ngắn |
| Pull request |
— (giữ nguyên) |
Đề nghị hợp nhất thay đổi, kèm review |
| Race condition |
— (giữ nguyên) |
Lỗi do hai luồng tranh nhau, kết quả phụ thuộc thứ tự chạy |
| Rate limit |
Giới hạn tần suất |
Chặn khi số yêu cầu vượt ngưỡng trong một khoảng thời gian |
| Rebase |
— (giữ nguyên) |
Dựng lại chuỗi commit trên một điểm gốc khác |
| Region |
Vùng |
Khu vực địa lý chứa nhiều Availability Zone |
| Rollback |
Quay lui |
Trả hệ thống về phiên bản chạy tốt trước đó |
| Runbook |
— (giữ nguyên) |
Tài liệu thao tác từng bước khi vận hành hoặc gặp sự cố |
| Scalability |
Khả năng mở rộng |
Đáp ứng tải tăng bằng cách thêm tài nguyên |
| Secret |
Bí mật |
Thông tin nhạy cảm: mật khẩu, khoá API, chứng chỉ |
| SLA / SLO |
Cam kết / mục tiêu mức dịch vụ |
SLA là cam kết với khách hàng, SLO là mục tiêu nội bộ |
| Staging |
Môi trường thử |
Môi trường giống production, dùng để kiểm tra trước khi phát hành |
| Throughput |
Thông lượng |
Số việc xử lý được trong một đơn vị thời gian |
| Trunk-based |
— (giữ nguyên) |
Mô hình nhánh ngắn hạn, merge vào main liên tục |